Từ 01/01/2025: Thay đổi lớn về các hạng bằng lái xe tại Việt Nam
Từ ngày 01/01/2025, Luật Trật tự, An toàn giao thông đường bộ chính thức có hiệu lực với nhiều thay đổi quan trọng liên quan đến Giấy phép lái xe (GPLX).
Các điều chỉnh này giúp phân loại chi tiết hơn các nhóm phương tiện, đảm bảo an toàn và phù hợp thực tế trong đào tạo, sát hạch và quản lý người lái.
1. Tăng số lượng hạng bằng lái xe từ 13 lên 15
Trước đây, hệ thống bằng lái tại Việt Nam gồm 13 hạng:
A1, A2, A3, A4, B1, B2, C, D, E, FB2, FC, FD, FE.
Từ năm 2025, hệ thống mới sẽ được mở rộng lên 15 hạng, bao gồm:
A1, A, B1, B, C1, C, D1, D2, D, BE, C1E, CE, D1E, D2E, DE.
Điểm mới nổi bật:
-
Xuất hiện thêm hạng C1 (xe tải 3.5 – 7.5 tấn) và hạng D2 (xe khách 10–29 chỗ), giúp phân loại rõ ràng hơn giữa xe tải – xe khách – xe kinh doanh vận tải.
-
Các hạng được sắp xếp logic, dễ hiểu và đồng nhất với tiêu chuẩn quốc tế.

2. Chi tiết các hạng bằng lái xe năm 2025
|
Hạng bằng lái |
Theo luật cũ (trước 01/01/2025) |
Theo luật mới (áp dụng từ 01/01/2025) |
|
A1 |
Được điều khiển xe mô tô dưới 175cc |
Được điều khiển xe mô tô có dung tích đến 125cc |
|
A2 |
Được điều khiển xe mô tô từ 175cc trở lên và các xe thuộc hạng A1 |
Thay thế bằng hạng A – Được điều khiển xe mô tô trên 125cc và các xe thuộc hạng A1 |
|
B1 |
(Không tồn tại riêng) – gộp trong các hạng B11 hoặc B2 |
Được điều khiển xe 3 bánh và các loại xe thuộc hạng A1 |
|
B11 (B1 số tự động) |
Lái xe số tự động, tối đa 9 chỗ ngồi, tải trọng dưới 3.5 tấn, không được kinh doanh dịch vụ |
Hợp nhất thành hạng B, được điều khiển ô tô đến 9 chỗ, tải trọng đến 3.5 tấn, được phép kinh doanh dịch vụ |
|
B2 |
Lái xe số sàn, được kinh doanh dịch vụ, tải trọng dưới 3.5 tấn, và các xe hạng B1 |
Hợp nhất thành hạng B, quyền điều khiển tương tự nhưng đơn giản hóa tên gọi |
|
C |
Lái xe ô tô đến 9 chỗ, từ 3.5 tấn trở lên, bao gồm xe hạng B1 + B2 |
Tách thành C1 và C: - C1: xe tải từ 3.5 – 7.5 tấn, và các xe hạng B - C: xe tải trên 7.5 tấn, và các xe hạng B + C1 |
3. Thời hạn sử dụng bằng lái xe
|
Hạng bằng lái |
Thời hạn sử dụng |
So với quy định cũ |
|
A1, A, B1 |
Không thời hạn |
Giữ nguyên (A1, A2, A3) |
|
B, C1 |
10 năm |
Tương tự A4, B2 trước đây |
|
C, D1, D2, D, BE, C1E, CE, D1E, D2E, DE |
05 năm |
Giống các hạng C, D, E cũ |
4. Độ tuổi được cấp bằng lái xe
|
Nhóm phương tiện |
Hạng bằng |
Độ tuổi tối thiểu |
Độ tuổi tối đa |
|
Xe gắn máy, xe máy điện nhỏ |
- |
16 tuổi |
Không giới hạn |
|
Xe máy, ô tô cá nhân |
A1, A, B1, B, C1 |
18 tuổi |
Không giới hạn |
|
Xe tải, xe kéo rơ-moóc nhỏ |
C, BE |
21 tuổi |
Không giới hạn |
|
Xe khách vừa, xe đầu kéo lớn |
D1, D2, C1E, CE |
24 tuổi |
Không giới hạn |
|
Xe khách lớn, xe buýt giường nằm |
D, D1E, D2E, DE |
27 tuổi |
Nam: 57 tuổi / Nữ: 55 tuổi |
Tổng kết những điểm mới nổi bật trong Luật bằng lái xe 2025
-
Phân chia chi tiết hơn các hạng bằng, giúp người học dễ chọn loại phù hợp với công việc.
-
Hợp nhất và rút gọn tên gọi các hạng B1, B2 → hạng B duy nhất.
-
Tăng độ tuổi và thời gian kinh nghiệm với các hạng cao (C, D, E).
-
Giữ nguyên thời hạn không giới hạn cho các bằng lái cá nhân thông dụng (A1, A).
-
Cập nhật chuẩn quốc tế, thuận tiện khi đổi GPLX giữa các nước.
Trung tâm dạy lái xe Thầy Sự – Cập nhật nhanh, dạy đúng luật mới 2025
Trung tâm Dạy Lái Xe Ô Tô Thầy Sự luôn đi đầu trong việc áp dụng quy định mới nhất của Bộ GTVT.
Chúng tôi giúp học viên:
- Nắm vững quy định mới về các hạng bằng lái xe.
- Được tư vấn chọn hạng bằng phù hợp với nhu cầu cá nhân hoặc nghề nghiệp.
- Học và thi dễ dàng với đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, xe tập hiện đại.
Liên hệ ngay để đăng ký học bằng lái theo Luật 2025 – đảm bảo đúng chuẩn, không lo lỗi thời!